"inscribed" in Vietnamese
Definition
Chỉ việc tên, từ, hay ký hiệu được khắc hoặc ghi lên bề mặt vật gì đó một cách cố định, thường là trên kim loại, đá hoặc gỗ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết hoặc mô tả. Cụm 'inscribed with' mang nghĩa 'được khắc với...', ví dụ 'inscribed with her name' là 'khắc tên cô ấy'.
Examples
Her name was inscribed on the trophy.
Tên của cô ấy đã được **khắc** trên chiếc cúp.
The stone was inscribed with a date.
Một ngày đã được **khắc** trên phiến đá.
The ring had initials inscribed inside.
Bên trong chiếc nhẫn có các chữ cái đầu được **khắc**.
The words 'Forever Friends' are inscribed on the frame.
Từ 'Forever Friends' được **khắc** trên khung.
Their names will be inscribed in history.
Tên của họ sẽ được **ghi** vào lịch sử.
She gave me a pen with my initials inscribed on it.
Cô ấy đã tặng tôi một chiếc bút có các chữ cái đầu của tôi được **khắc** lên đó.