아무 단어나 입력하세요!

"ins and outs" in Vietnamese

mọi chi tiếttất cả ngóc ngách

Definition

Toàn bộ chi tiết và thông tin cụ thể về cách một việc vận hành hoặc thực hiện, nhất là những phần phức tạp.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách nói thân mật, thường đi với 'biết', 'hiểu', 'nắm' (“biết/hiểu mọi chi tiết”). Nhấn mạnh vào hiểu rõ từng chi tiết thực tế, không chỉ là kiến thức cơ bản. Không dịch theo nghĩa đen.

Examples

She knows all the ins and outs of this computer program.

Cô ấy biết rõ mọi **chi tiết** của chương trình máy tính này.

It takes time to learn the ins and outs of a new job.

Phải mất thời gian để hiểu hết **mọi chi tiết** của một công việc mới.

Do you know the ins and outs of this process?

Bạn có biết **mọi chi tiết** của quy trình này không?

Before you make changes, you should understand the ins and outs of the system.

Trước khi thay đổi, bạn nên hiểu rõ **mọi ngóc ngách** của hệ thống.

I finally figured out the ins and outs of filing my taxes online.

Cuối cùng tôi cũng hiểu hết **mọi chi tiết** về việc kê khai thuế trực tuyến.

She'll show you the ins and outs when you start next week.

Khi bạn bắt đầu tuần sau, cô ấy sẽ chỉ cho bạn mọi **ngóc ngách**.