"inquisitiveness" in Vietnamese
Definition
Khao khát muốn tìm hiểu, học hỏi hoặc đặt câu hỏi về mọi thứ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Inquisitiveness' thường mang nghĩa tích cực, không giống 'nosiness' là tọc mạch chuyện riêng tư. Có thể dùng với từ như 'tính tò mò trẻ thơ', 'tò mò về tri thức'.
Examples
Her inquisitiveness makes her a great student.
Sự **tò mò** của cô ấy khiến cô ấy trở thành một học sinh xuất sắc.
Children's inquisitiveness often leads to many questions.
Sự **tò mò** của trẻ em thường dẫn đến rất nhiều câu hỏi.
His inquisitiveness helps him learn new things quickly.
**Tính tò mò** giúp anh ấy học hỏi nhanh những điều mới.
She admired his inquisitiveness when he kept asking good questions in class.
Cô ấy ngưỡng mộ **tính tò mò** của anh khi anh không ngừng đặt những câu hỏi hay trong lớp.
His natural inquisitiveness makes him perfect for research work.
**Tính tò mò** tự nhiên của anh ấy khiến anh ấy rất phù hợp với công việc nghiên cứu.
I love your inquisitiveness—never stop asking questions!
Tôi thích sự **tò mò** của bạn—hãy luôn hỏi nhiều câu hỏi nhé!