"inquired" in Vietnamese
Definition
Lịch sự hoặc trang trọng hỏi thông tin về một việc gì đó, hoặc tìm hiểu chi tiết về vấn đề nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'Inquired' dùng trong các tình huống trang trọng, thư từ hay giao tiếp lịch sự; ngoài đời thường thường dùng 'asked'. Được dùng nhiều khi hỏi thông tin tại cơ quan, dịch vụ khách hàng, hay hỏi thông tin chính thức.
Examples
She inquired about the hotel rates.
Cô ấy đã **hỏi** về giá phòng khách sạn.
He inquired if the store was open.
Anh ấy đã **hỏi** cửa hàng có mở không.
I inquired about the bus schedule.
Tôi đã **hỏi** về lịch trình xe buýt.
Several people inquired whether the event was still happening.
Nhiều người đã **hỏi** liệu sự kiện còn diễn ra không.
He politely inquired after her health.
Anh ấy lịch sự **hỏi thăm** sức khỏe của cô ấy.
Our teacher inquired why we were late to class.
Thầy giáo đã **hỏi** tại sao chúng tôi đến lớp muộn.