아무 단어나 입력하세요!

"inquire after" in Vietnamese

hỏi thăm (về sức khỏe, tin tức ai đó)

Definition

Hỏi về tình trạng sức khỏe, cuộc sống hoặc tình hình của ai đó, thường khi người đó không có mặt.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ trang trọng, cổ điển; trong giao tiếp hàng ngày thường dùng 'hỏi thăm'. Chủ yếu dùng khi muốn thể hiện sự quan tâm lịch sự.

Examples

I called to inquire after your grandmother's health.

Tôi gọi để **hỏi thăm** sức khỏe của bà bạn.

He stopped by to inquire after his old teacher.

Anh ấy ghé qua để **hỏi thăm** thầy giáo cũ.

Many people inquired after him when he was absent from school.

Nhiều người đã **hỏi thăm** khi cậu ấy vắng mặt ở trường.

Did anyone inquire after me while I was away?

Có ai **hỏi thăm** tôi khi tôi vắng mặt không?

She always inquires after her neighbors when they’re sick.

Cô ấy luôn **hỏi thăm** hàng xóm mỗi khi họ ốm.

People from work have been inquiring after you all week.

Mọi người ở cơ quan đã **hỏi thăm** bạn suốt cả tuần.