아무 단어나 입력하세요!

"inorganic" in Vietnamese

vô cơ

Definition

Không liên quan hoặc không có nguồn gốc từ sinh vật; trong khoa học, chỉ các chất không dựa trên các hợp chất cacbon hoặc không có nguồn gốc từ vật sống.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng chủ yếu trong bối cảnh khoa học như hóa học, địa chất. Đối nghĩa với 'organic'; không dùng cho thực phẩm ('inorganic' không phải là ngược nghĩa với thực phẩm hữu cơ).

Examples

Water is an inorganic substance.

Nước là một chất **vô cơ**.

Rocks often contain inorganic minerals.

Đá thường chứa các khoáng chất **vô cơ**.

Salt is an example of an inorganic compound.

Muối là ví dụ về hợp chất **vô cơ**.

The class today focused on the differences between inorganic and organic chemistry.

Buổi học hôm nay tập trung vào sự khác biệt giữa hóa học **vô cơ** và hóa học hữu cơ.

If it's made in a lab and doesn't come from living things, it's usually considered inorganic.

Nếu được tạo ra trong phòng thí nghiệm và không có nguồn gốc từ sinh vật, nó thường được coi là **vô cơ**.

Don’t mix up inorganic and ‘not organic’ when talking about food—they mean different things in science.

Đừng nhầm lẫn **vô cơ** và 'không hữu cơ' khi nói về thực phẩm—chúng mang ý nghĩa khác nhau trong khoa học.