"inoperative" in Vietnamese
Definition
Dùng để chỉ máy móc, thiết bị hoặc quy định không hoạt động hoặc không còn hiệu lực.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường sử dụng trong văn bản chính thức, kỹ thuật, pháp luật; ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Có thể gặp trong cụm như 'inoperative device', 'inoperative law'.
Examples
The law is now inoperative because it was replaced.
Luật đó giờ **không còn hiệu lực** vì đã được thay thế.
After the power outage, most of the machines were inoperative until repairs were made.
Sau khi mất điện, hầu hết các máy móc đều **không hoạt động** cho đến khi được sửa chữa.
The elevator is inoperative right now.
Hiện tại thang máy đang **không hoạt động**.
The remote control became inoperative after it got wet.
Sau khi bị ướt, điều khiển từ xa đã trở nên **không hoạt động**.
My account was inoperative for a week because of a technical issue.
Tài khoản của tôi đã **không hoạt động** trong một tuần vì sự cố kỹ thuật.
That emergency exit is inoperative, so we can’t use it during drills.
Lối thoát hiểm đó đang **không hoạt động**, nên chúng ta không thể sử dụng khi diễn tập.