아무 단어나 입력하세요!

"inoculate against" in Vietnamese

tiêm phòng chống

Definition

Bảo vệ người, động vật hoặc thực vật khỏi bệnh bằng cách tiêm vắc-xin hoặc một lượng nhỏ của mầm bệnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ vựng trang trọng/y khoa, chủ yếu dùng với bệnh ('tiêm phòng chống cúm'). Gần nghĩa 'tiêm vắc xin', nhưng 'inoculate' có thể nhấn mạnh việc phơi nhiễm với mầm bệnh yếu.

Examples

Doctors inoculate against measles in early childhood.

Bác sĩ **tiêm phòng chống** sởi cho trẻ nhỏ.

We must inoculate against polio to stop the disease.

Chúng ta phải **tiêm phòng chống** bại liệt để ngăn ngừa dịch bệnh.

Millions are inoculated against the flu each year.

Hàng triệu người được **tiêm phòng chống** cúm mỗi năm.

I got inoculated against tetanus before my trip abroad.

Tôi đã được **tiêm phòng chống** uốn ván trước chuyến đi nước ngoài.

It's important to inoculate against common childhood diseases.

**Tiêm phòng chống** các bệnh trẻ em thông thường là rất quan trọng.

The school organized a campaign to inoculate against hepatitis B.

Trường tổ chức chiến dịch **tiêm phòng chống** viêm gan B.