"innumerable" in Vietnamese
Definition
Nhiều đến mức không thể đếm hết được; số lượng quá lớn để có thể xác định.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Hay đi với danh từ số nhiều như 'vô số vì sao', 'vô số lần'.
Examples
There are innumerable stars in the night sky.
Bầu trời đêm có **vô số** ngôi sao.
He has made innumerable mistakes.
Anh ấy đã mắc **vô số** sai lầm.
We discussed innumerable topics at dinner.
Chúng tôi đã bàn về **vô số** chủ đề trong bữa tối.
I've read innumerable books, but I still want more.
Tôi đã đọc **vô số** cuốn sách, nhưng vẫn muốn đọc thêm nữa.
There are innumerable ways to solve this problem.
Có **vô số** cách để giải quyết vấn đề này.
She gave me innumerable reasons for her decision.
Cô ấy đã đưa ra cho tôi **vô số** lý do cho quyết định của mình.