아무 단어나 입력하세요!

"innermost" in Vietnamese

sâu thẳm nhấttận sâu bên trong

Definition

Phần sâu nhất, ở trong cùng; cũng dùng cho cảm xúc hoặc suy nghĩ thầm kín nhất của ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Mang tính trang trọng, thường gặp với ‘ý nghĩ’, ‘cảm xúc’, ‘lõi’. Phân biệt với ‘bên trong’ thông thường và từ ngữ chuyên ngành.

Examples

She shared her innermost thoughts with her best friend.

Cô ấy đã chia sẻ những suy nghĩ **sâu thẳm nhất** của mình với bạn thân.

We reached the innermost room of the castle.

Chúng tôi đã vào đến căn phòng **sâu thẳm nhất** trong lâu đài.

At the innermost core, the planet is very hot.

Ở **lõi sâu thẳm nhất** của hành tinh, nhiệt độ rất cao.

He never talks about his innermost fears, even to his family.

Anh ấy không bao giờ nói về những nỗi sợ **sâu thẳm nhất** ngay cả với gia đình.

The treasure was hidden in the innermost chamber, protected by many traps.

Kho báu được giấu trong phòng **sâu thẳm nhất**, bảo vệ bởi rất nhiều cạm bẫy.

She finally discovered her innermost motivation for pursuing art: pure love.

Cô ấy cuối cùng cũng tìm ra động lực **sâu thẳm nhất** để theo đuổi nghệ thuật: tình yêu thuần khiết.