아무 단어나 입력하세요!

"inner strength" in Vietnamese

sức mạnh nội tâm

Definition

Khả năng chịu đựng, nghị lực hoặc bản lĩnh bên trong con người giúp vượt qua khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh tạo động lực, phát triển bản thân với các động từ như 'tìm thấy', 'rèn luyện', 'khám phá'. Nhấn mạnh sức mạnh tinh thần chứ không phải thể chất.

Examples

She found inner strength during tough times.

Cô ấy đã tìm thấy **sức mạnh nội tâm** trong những lúc khó khăn.

Everyone has inner strength inside them.

Ai cũng có **sức mạnh nội tâm** bên trong mình.

He relied on his inner strength to keep going.

Anh ấy đã dựa vào **sức mạnh nội tâm** của mình để tiếp tục.

Meditation helps me connect with my inner strength.

Thiền giúp tôi kết nối với **sức mạnh nội tâm** của mình.

When life gets tough, I remind myself of my inner strength.

Khi cuộc sống trở nên khó khăn, tôi nhắc nhở bản thân về **sức mạnh nội tâm** của mình.

She drew on her inner strength to face her fears.

Cô ấy đã dựa vào **sức mạnh nội tâm** để đối mặt với nỗi sợ của mình.