"innately" in Vietnamese
Definition
Một điều gì đó tồn tại tự nhiên trong con người hoặc sự vật từ khi sinh ra, không phải do học hỏi hay rèn luyện.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong văn viết hoặc học thuật, dùng với những phẩm chất như 'bẩm sinh tài năng', 'bẩm sinh tò mò'. Nhấn mạnh tính tự nhiên từ khi sinh ra.
Examples
She is innately kind to everyone.
Cô ấy **bẩm sinh** tốt bụng với mọi người.
Some people are innately curious about the world.
Một số người **bẩm sinh** tò mò về thế giới.
Dogs are innately loyal to their owners.
Chó **bẩm sinh** trung thành với chủ.
He’s innately talented when it comes to music—he never even had lessons!
Anh ấy **bẩm sinh** có tài năng về âm nhạc—thậm chí chưa từng học bài bản!
You don’t have to teach her to be brave; she’s innately fearless.
Bạn không cần phải dạy cô ấy dũng cảm; cô ấy **bẩm sinh** không biết sợ.
Some skills just come innately; practice helps, but it’s not everything.
Một số kỹ năng chỉ đến **bẩm sinh**; luyện tập giúp ích, nhưng không phải tất cả.