아무 단어나 입력하세요!

"innate" in Vietnamese

bẩm sinhvốn có

Definition

Một đặc điểm, khả năng hay tính chất tồn tại từ khi sinh ra, không phải do học hỏi hay rèn luyện mà có.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh học thuật để nói về đặc điểm, năng lực hoặc phẩm chất bẩm sinh, như 'innate ability', 'innate talent'. Không dùng cho đồ vật.

Examples

She has an innate talent for music.

Cô ấy có tài năng âm nhạc **bẩm sinh**.

Children have an innate curiosity about the world.

Trẻ em có sự tò mò về thế giới **bẩm sinh**.

The bird's ability to sing is innate.

Khả năng hót của con chim là **bẩm sinh**.

He's got this innate sense of direction, so he never gets lost.

Anh ấy có cảm giác định hướng **bẩm sinh**, nên không bao giờ bị lạc.

Some people have innate confidence in public speaking—they just own the room.

Một số người có sự tự tin **bẩm sinh** khi nói trước công chúng—họ luôn kiểm soát cả căn phòng.

Her kindness just seems innate—she doesn’t even try, it’s just who she is.

Lòng tốt của cô ấy dường như **bẩm sinh**—cô ấy không cố gắng, mà đó chính là con người cô ấy.