아무 단어나 입력하세요!

"inlet" in Vietnamese

lạchcửa vào (kỹ thuật)

Definition

Một đoạn nước nhỏ hoặc cửa hẹp nối với biển, hồ; trong kỹ thuật còn chỉ vị trí nơi nước hay chất lỏng chảy vào thiết bị.

Usage Notes (Vietnamese)

Được dùng nhiều trong địa lý hoặc kỹ thuật. Trong các cụm như 'air inlet', 'water inlet' nghĩa là cửa vào cho không khí hoặc nước. Ít gặp trong hội thoại hàng ngày.

Examples

The river flows into the sea through a narrow inlet.

Con sông chảy ra biển qua một **lạch** hẹp.

The boat anchored in a calm inlet along the coast.

Chiếc thuyền neo ở một **lạch** yên tĩnh ven bờ.

Please make sure the water inlet is not blocked.

Vui lòng đảm bảo cửa **cửa vào** nước không bị tắc.

They went fishing in a hidden inlet that only locals know about.

Họ đi câu cá ở một **lạch** bí mật mà chỉ người địa phương biết.

The air conditioner stopped working because its inlet was clogged with dust.

Máy lạnh dừng hoạt động vì **cửa vào** bị bụi làm tắc.

You can spot dolphins swimming near the mouth of the inlet at sunset.

Bạn có thể thấy cá heo bơi gần cửa **lạch** lúc hoàng hôn.