"inkwell" in Vietnamese
Definition
Một chiếc lọ nhỏ đựng mực dùng để nhúng bút, đặc biệt là cho các loại bút cổ hoặc dùng trong thư pháp.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường xuất hiện trong bối cảnh lịch sử, nghệ thuật hoặc khi nói về thư pháp, không còn phổ biến với bút hiện đại.
Examples
The writer filled his inkwell before starting to work.
Nhà văn đã đổ đầy **lọ mực** trước khi bắt đầu làm việc.
She dipped her pen into the inkwell.
Cô ấy nhúng bút vào **lọ mực**.
The old desk still had an inkwell in the corner.
Góc bàn cũ vẫn còn một **lọ mực**.
Back in school, we used to share the same inkwell for our drawings.
Ngày xưa ở trường, chúng tôi cùng dùng chung một **lọ mực** để vẽ.
He collects antique inkwells from different countries.
Anh ấy sưu tầm các **lọ mực** cổ từ nhiều quốc gia khác nhau.
The poet sat by candlelight, reaching for the inkwell after every few lines.
Người thơ ngồi bên ánh nến, cứ vài dòng lại với lấy **lọ mực**.