"inks" in Vietnamese
Definition
'Inks' là số nhiều của 'ink', chỉ các loại chất lỏng có màu dùng để viết, vẽ hoặc in.
Usage Notes (Vietnamese)
'Inks' dùng khi nói về nhiều loại hoặc màu mực khác nhau, đặc biệt là trong nghệ thuật hoặc in ấn. Không dùng từ này cho các trường hợp không đếm được, trừ khi nói về nhiều loại.
Examples
Different inks are used for pens and printers.
Các loại **mực** khác nhau được dùng cho bút và máy in.
She collects colorful inks for her art projects.
Cô ấy sưu tầm các loại **mực** nhiều màu cho dự án nghệ thuật của mình.
The shop sells many kinds of inks.
Cửa hàng bán nhiều loại **mực**.
After testing a few inks, she found the perfect shade for her drawing.
Sau khi thử một vài loại **mực**, cô ấy đã tìm được màu hoàn hảo cho bức vẽ của mình.
Some inks dry faster than others, which is helpful when working on big projects.
Một số loại **mực** khô nhanh hơn loại khác, điều này rất hữu ích khi làm dự án lớn.
He's experimenting with metallic inks to add a shiny effect to his calligraphy.
Anh ấy đang thử nghiệm các loại **mực** ánh kim để tạo hiệu ứng sáng bóng cho thư pháp của mình.