"initiates" in Vietnamese
Definition
Bắt đầu một việc gì đó hoặc khiến nó bắt đầu. Cũng có thể chỉ việc kết nạp ai đó vào một nhóm hay tổ chức một cách chính thức.
Usage Notes (Vietnamese)
'initiate' thường dùng cho các hoạt động trang trọng, quy trình, chương trình; không dùng cho hành động hàng ngày như 'start'. Thường gặp: 'initiate a process', 'initiate members'.
Examples
The teacher initiates the lesson with a story.
Giáo viên **khởi xướng** bài học bằng một câu chuyện.
She initiates the meeting every Monday.
Cô ấy **khởi xướng** cuộc họp vào mỗi thứ Hai.
The company initiates a new project.
Công ty **khởi xướng** một dự án mới.
Once he initiates the process, everyone else follows.
Khi anh ấy **khởi xướng** quy trình, mọi người khác đều làm theo.
The club initiates new members every year with a special ceremony.
Câu lạc bộ **kết nạp** thành viên mới hàng năm bằng một buổi lễ đặc biệt.
Who usually initiates conversations in your group?
Ai thường **khởi xướng** các cuộc trò chuyện trong nhóm của bạn?