아무 단어나 입력하세요!

"iniquity" in Vietnamese

tội ácsự bất công nghiêm trọng

Definition

Hành động cực kỳ bất công hoặc tội lỗi lớn, thường bị coi là trái đạo đức hoặc trái với lương tâm.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc tôn giáo để biểu đạt mức độ tội lỗi lớn hơn so với 'bất công'. Không dùng cho các trường hợp bất công bình thường.

Examples

The book tells a story of iniquity and suffering.

Cuốn sách kể về câu chuyện **tội ác** và đau khổ.

He was punished for his iniquity.

Anh ta đã bị trừng phạt vì **tội ác** của mình.

Laws exist to fight iniquity in society.

Có luật pháp để đấu tranh với **sự bất công nghiêm trọng** trong xã hội.

Generations remember the iniquity that once tore the nation apart.

Nhiều thế hệ vẫn nhớ về **tội ác** từng chia cắt đất nước.

They spoke out against the iniquity of the corrupt regime.

Họ đã lên tiếng chống lại **tội ác** của chế độ tham nhũng.

It's hard to believe so much iniquity went unpunished.

Thật khó tin rằng nhiều **tội ác** như vậy lại không bị trừng phạt.