"inhibit" in Vietnamese
Definition
Ngăn không cho một hành động, cảm xúc hoặc quá trình nào đó diễn ra hoặc phát triển bằng cách kiểm soát từ bên trong.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong khoa học, tâm lý hoặc kỹ thuật ('ức chế tăng trưởng', 'ức chế cảm xúc'). Không dùng cho rào cản vật lý.
Examples
Some medicines can inhibit pain.
Một số loại thuốc có thể **ức chế** cơn đau.
Fear can inhibit people from speaking in public.
Nỗi sợ có thể **ngăn cản** mọi người nói trước đám đông.
Rules are made to inhibit bad behavior.
Các quy định được đặt ra để **kiềm chế** hành vi xấu.
The new policy might inhibit innovation in the company.
Chính sách mới này có thể **ức chế** sự đổi mới trong công ty.
Don’t let your doubts inhibit you from trying new things.
Đừng để những nghi ngờ của bạn **ngăn cản** bạn thử những điều mới.
Sometimes shyness can inhibit a child’s ability to make friends.
Đôi khi tính nhút nhát có thể **ức chế** khả năng kết bạn của trẻ.