아무 단어나 입력하세요!

"inheriting" in Vietnamese

thừa kếthừa hưởng

Definition

Nhận tiền, tài sản hoặc đặc điểm từ ai đó, thường là khi họ qua đời, hoặc nhận các đặc điểm, tính cách từ thành viên gia đình.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong ngữ cảnh pháp lý, gia đình và sinh học. 'inheriting property' là thừa kế tài sản; 'inheriting traits' là thừa hưởng đặc điểm. Không dùng cho trường hợp nhận thông thường.

Examples

She is inheriting her grandmother's house.

Cô ấy đang **thừa kế** ngôi nhà của bà mình.

He is inheriting blue eyes from his father.

Anh ấy **thừa hưởng** đôi mắt xanh từ cha mình.

They are inheriting a family business.

Họ đang **thừa kế** một doanh nghiệp gia đình.

I never imagined inheriting so many old letters from my aunt.

Tôi chưa từng tưởng tượng sẽ **thừa kế** nhiều bức thư cũ từ dì mình như vậy.

Sometimes inheriting money just causes trouble in the family.

Đôi khi **thừa kế** tiền chỉ gây rắc rối trong gia đình.

By inheriting his mother’s sense of humor, he always makes people laugh.

Nhờ **thừa hưởng** khiếu hài hước từ mẹ, anh ấy luôn làm người khác cười.