아무 단어나 입력하세요!

"inhales" in Vietnamese

hít vào

Definition

Đưa không khí, khói hoặc chất khác vào phổi qua mũi hoặc miệng.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong trường hợp trang trọng hoặc khoa học, đặc biệt với khói, thuốc, hơi ('hít sâu', 'hít khói'). Không dùng cho ăn hoặc uống.

Examples

He inhales deeply before jumping into the pool.

Anh ấy **hít vào** thật sâu trước khi nhảy xuống hồ bơi.

She inhales the fresh morning air on her walk.

Cô ấy **hít vào** không khí trong lành buổi sáng khi đi dạo.

The doctor watches as the child inhales the medicine.

Bác sĩ quan sát khi đứa trẻ **hít vào** thuốc.

When he gets nervous, he inhales quickly and holds his breath.

Khi căng thẳng, anh ấy **hít vào** nhanh và nín thở.

She inhales the scent of her favorite flowers every time she passes by.

Cô ấy **hít vào** mùi hương của những bông hoa yêu thích mỗi khi đi ngang qua.

He accidentally inhales some dust while cleaning the attic.

Anh ấy vô tình **hít vào** một ít bụi khi dọn gác mái.