"inhabiting" in Vietnamese
Definition
Sống hoặc tồn tại ở một nơi hoặc môi trường cụ thể. Thường dùng cho động vật, thực vật hoặc nhóm người.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc trang trọng ('inhabiting the forest'), không dùng trong hội thoại hàng ngày. Thường dùng để nói về động vật, thực vật hoặc nhóm người, hiếm khi chỉ cá nhân. Thường theo sau là địa điểm.
Examples
Many birds are inhabiting the park this summer.
Mùa hè này, nhiều loài chim đang **cư trú** trong công viên.
The animals inhabiting this area are protected by law.
Các loài động vật **sinh sống** ở khu vực này được pháp luật bảo vệ.
Scientists study plants inhabiting the desert.
Các nhà khoa học nghiên cứu các loài cây **sinh sống** ở sa mạc.
Bacteria inhabiting your skin help keep it healthy.
Vi khuẩn **cư trú** trên da bạn giúp da khỏe mạnh.
People inhabiting the island have unique traditions.
Người **sinh sống** trên đảo có những truyền thống riêng biệt.
We're still discovering new species inhabiting the deep sea.
Chúng ta vẫn đang khám phá những loài mới **cư trú** ở đáy biển sâu.