아무 단어나 입력하세요!

"inguinal" in Vietnamese

bẹn

Definition

Liên quan đến vùng bẹn, nơi đùi trước nối với bụng dưới; thường dùng trong ngữ cảnh y học.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong y khoa hoặc giải phẫu, không dùng hàng ngày. Ví dụ 'thoát vị bẹn' là cách dùng phổ biến.

Examples

The doctor examined the inguinal area for signs of swelling.

Bác sĩ kiểm tra vùng **bẹn** để tìm dấu hiệu sưng.

He was diagnosed with an inguinal hernia.

Anh ấy được chẩn đoán bị thoát vị **bẹn**.

Pain in the inguinal region can have many causes.

Đau ở vùng **bẹn** có thể do nhiều nguyên nhân.

If you notice a lump in your inguinal area, see a doctor right away.

Nếu bạn nhận thấy có khối u ở vùng **bẹn**, hãy đi khám ngay.

Athletes sometimes experience inguinal strains because of intense exercise.

Vận động viên đôi khi bị căng cơ **bẹn** do tập luyện cường độ cao.

The surgeon explained the risks of the inguinal procedure before surgery.

Bác sĩ mổ đã giải thích các rủi ro của thủ thuật **bẹn** trước khi phẫu thuật.