아무 단어나 입력하세요!

"ingress" in Vietnamese

xâm nhậpsự vào

Definition

Xâm nhập nghĩa là hành động hoặc quyền được vào một nơi, hoặc sự thâm nhập của thứ gì đó (như người, nước, không khí) vào một không gian. Từ này mang tính chất trang trọng, kỹ thuật hoặc pháp lý.

Usage Notes (Vietnamese)

'Xâm nhập' chủ yếu dùng trong các văn bản kỹ thuật, bảo mật hoặc pháp lý, ví dụ 'ingress point', không phải cách nói hàng ngày. Không nhầm lẫn với 'entry' (tổng quát) hay 'egress' (ra ngoài/ngược nghĩa).

Examples

The building has a secure ingress for employees.

Tòa nhà có lối **xâm nhập** an toàn cho nhân viên.

Water ingress can damage electronic devices.

**Xâm nhập** nước có thể làm hỏng các thiết bị điện tử.

There is a fee for ingress at the museum.

Có phí **xâm nhập** khi vào bảo tàng.

The alarm sounds whenever unauthorized ingress occurs.

Báo động vang lên bất cứ khi nào xảy ra **xâm nhập** trái phép.

Engineers inspected the wall for signs of water ingress after the storm.

Kỹ sư kiểm tra tường để phát hiện dấu hiệu **xâm nhập** nước sau cơn bão.

Our network firewall blocks all ingress traffic from unknown sources.

Tường lửa của mạng chúng tôi chặn mọi lưu lượng **xâm nhập** từ các nguồn không xác định.