아무 단어나 입력하세요!

"ingratitude" in Vietnamese

vô ơnsự vô ơn

Definition

Không biết ơn, không thể hiện sự cảm kích khi nhận được sự giúp đỡ hoặc tốt bụng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, thường dùng trong các tình huống đạo đức, lễ nghĩa; không nên nhầm với 'không thích' hay 'không biết'.

Examples

Her ingratitude surprised everyone.

Sự **vô ơn** của cô ấy khiến mọi người bất ngờ.

People dislike ingratitude in their friends.

Mọi người không thích sự **vô ơn** ở bạn bè của mình.

He was hurt by her ingratitude.

Anh ấy bị tổn thương bởi sự **vô ơn** của cô ấy.

She helped him so much, but all she got in return was ingratitude.

Cô ấy đã giúp anh ấy rất nhiều, nhưng thứ nhận lại chỉ là sự **vô ơn**.

Nothing hurts more than ingratitude from someone you trusted.

Không gì đau lòng hơn sự **vô ơn** từ người mà bạn tin tưởng.

His constant ingratitude eventually pushed people away.

Sự **vô ơn** liên tục của anh ấy cuối cùng đã khiến mọi người tránh xa.