아무 단어나 입력하세요!

"ingratiate" in Vietnamese

làm cho ai mến mìnhlấy lòng

Definition

Cố gắng để ai đó thích mình, thường bằng cách khen ngợi hoặc làm việc để họ hài lòng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học, đi với 'ingratiate oneself with'. Hàm ý tiêu cực, ngụ ý giả tạo hoặc quá mức để làm vừa lòng.

Examples

He tried to ingratiate himself with his boss.

Anh ấy cố gắng **lấy lòng** sếp của mình.

She often ingratiates herself by complimenting others.

Cô ấy thường **lấy lòng** người khác bằng cách khen ngợi họ.

It is not good to ingratiate yourself in every situation.

Không nên **lấy lòng** trong mọi tình huống.

He's always trying to ingratiate himself with the popular kids.

Anh ấy luôn cố **lấy lòng** những người nổi tiếng.

You don't need to ingratiate yourself—just be real.

Bạn không cần phải **lấy lòng** ai—hãy là chính mình.

Politicians sometimes ingratiate themselves with voters during elections.

Các chính trị gia đôi khi **lấy lòng** cử tri trong bầu cử.