"ingrates" in Vietnamese
Definition
Những người không biết ơn hoặc không thể hiện sự cảm kích khi được người khác giúp đỡ.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang sắc thái trang trọng, tiêu cực và thường dùng để chỉ trích mạnh mẽ. Không nên dùng cho những lỗi nhỏ.
Examples
The king was surrounded by ingrates who only wanted power.
Nhà vua bị bao quanh bởi những **kẻ vô ơn** chỉ muốn quyền lực.
She helped them, but they turned out to be ingrates.
Cô ấy đã giúp họ, nhưng cuối cùng họ lại là **những kẻ vô ơn**.
Don't waste your kindness on ingrates.
Đừng phí lòng tốt cho **những kẻ vô ơn**.
I cooked for everyone, but these ingrates didn't even say thank you!
Tôi đã nấu cho mọi người mà những **kẻ vô ơn** này chẳng nói lấy một câu cảm ơn!
Why should I help ingrates who never appreciate anything?
Tại sao tôi phải giúp **những kẻ vô ơn** không bao giờ biết trân trọng điều gì?
Every time I do them a favor, the ingrates just ask for more.
Mỗi lần tôi giúp họ, **những kẻ vô ơn** lại đòi hỏi thêm nữa.