아무 단어나 입력하세요!

"ingestion" in Vietnamese

sự nuốt vàosự đưa vào miệng

Definition

Quá trình đưa thức ăn, đồ uống hoặc chất khác vào cơ thể qua miệng. Thường dùng trong lĩnh vực y tế hoặc khoa học.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong lĩnh vực khoa học, y tế. Không dùng trong hội thoại hàng ngày. 'accidental ingestion' nghĩa là vô tình đưa vào miệng.

Examples

Ingestion of food begins in the mouth.

**Sự nuốt vào** thức ăn bắt đầu từ miệng.

Accidental ingestion of chemicals can be dangerous.

**Nuốt vào** hóa chất một cách vô tình có thể nguy hiểm.

Proper ingestion of medicine is important for recovery.

**Sự nuốt vào** thuốc đúng cách rất quan trọng cho quá trình hồi phục.

Doctors warn that the ingestion of small batteries by children is a serious risk.

Các bác sĩ cảnh báo rằng **sự nuốt vào** pin nhỏ ở trẻ em là mối nguy hiểm nghiêm trọng.

Anything you put in your mouth counts as ingestion, even if you don't swallow it.

Bất cứ thứ gì bạn đưa vào miệng đều được tính là **nuốt vào**, ngay cả khi bạn không nuốt.

The patient was monitored for any symptoms after the ingestion of spoiled food.

Bệnh nhân đã được theo dõi các triệu chứng sau **sự nuốt vào** thực phẩm hỏng.