"ingesting" in Vietnamese
Definition
Đưa cái gì đó (thường là thức ăn, nước uống hoặc thuốc) vào cơ thể qua miệng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ 'ingesting' mang tính trang trọng, thường dùng trong y khoa hay khoa học. Trong đời thường hay nói 'ăn', 'uống' hoặc 'uống thuốc'. Không nên nhầm với 'digesting' (tiêu hóa sau khi nuốt).
Examples
If you feel pain after ingesting dairy, you might be lactose intolerant.
Nếu sau khi **nuốt** sữa bạn cảm thấy đau, có thể bạn bị bất dung nạp lactose.
He regrets ingesting so much caffeine before bedtime.
Anh ấy hối hận vì đã **nuốt** quá nhiều caffein trước khi ngủ.
She is ingesting the medicine with water.
Cô ấy đang **nuốt** thuốc cùng với nước.
Children should avoid ingesting unknown substances.
Trẻ em nên tránh **nuốt** các chất lạ.
Washing hands prevents you from ingesting germs.
Rửa tay giúp bạn tránh **nuốt** vi trùng vào cơ thể.
Some fish get sick from ingesting plastic in the ocean.
Một số loài cá bị bệnh vì **nuốt** nhựa trong đại dương.