아무 단어나 입력하세요!

"ingenue" in Vietnamese

cô gái ngây thơthiếu nữ ngây ngô

Definition

‘Cô gái ngây thơ’ chỉ một cô gái trẻ, chưa trải đời, dễ tin người, thường xuất hiện trong kịch hoặc phim ảnh với hình tượng này.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng khi nói về kịch, phim ảnh hoặc văn học. Ngụ ý sự ngây thơ đến mức thiếu kinh nghiệm, đôi khi dễ bị tổn thương. Không dùng nhiều trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The actress played the ingenue in the new play.

Nữ diễn viên đóng vai **cô gái ngây thơ** trong vở kịch mới.

She is often cast as the ingenue because of her youthful appearance.

Cô ấy thường được giao vai **cô gái ngây thơ** vì ngoại hình trẻ trung.

The ingenue in the film falls in love with the hero.

**Cô gái ngây thơ** trong phim đã yêu chàng anh hùng.

Her fresh, honest smile made her the perfect choice for the ingenue role.

Nụ cười tươi tắn, chân thực của cô ấy là lựa chọn hoàn hảo cho vai **cô gái ngây thơ**.

In classic Hollywood, many stars started as the sweet ingenue before taking on more complex roles.

Ở Hollywood cổ điển, nhiều ngôi sao bắt đầu là **cô gái ngây thơ** ngọt ngào trước khi đảm nhận vai phức tạp hơn.

People sometimes use ingenue as a gentle way to say someone is inexperienced or a bit naive.

Thỉnh thoảng, từ **cô gái ngây thơ** được dùng nhẹ nhàng để nói ai đó thiếu kinh nghiệm hoặc hơi ngây thơ.