아무 단어나 입력하세요!

"infusions" in Vietnamese

truyền dịchnước ngâm (thảo dược)

Definition

Truyền dịch là chất lỏng được tạo ra bằng cách ngâm thảo dược, trái cây, hoặc thuốc vào nước hay chất lỏng khác để lấy ra hương vị hoặc chất có lợi.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong y khoa, thường dùng để chỉ việc truyền dịch qua tĩnh mạch, còn trong đời sống thường được nói về đồ uống thảo mộc hoặc trái cây ('herbal infusion', 'trà infusion'). Không dùng nhầm với 'tiêm' (injection).

Examples

Many people drink herbal infusions to relax before bed.

Nhiều người uống **nước ngâm thảo dược** để thư giãn trước khi đi ngủ.

Doctors sometimes give infusions to patients in the hospital.

Bác sĩ đôi khi truyền **truyền dịch** cho bệnh nhân trong bệnh viện.

The café serves many types of fruit infusions.

Quán cà phê phục vụ nhiều loại **nước ngâm trái cây**.

After a long hike, we enjoyed some iced infusions on the porch.

Sau chuyến đi bộ dài, chúng tôi thưởng thức một số **nước ngâm ướp lạnh** trên hiên nhà.

She prefers floral infusions over regular tea, especially in the afternoon.

Cô ấy thích **nước ngâm hoa** hơn trà thường, đặc biệt vào buổi chiều.

The patient needs daily vitamin infusions to recover more quickly.

Bệnh nhân cần **truyền dịch vitamin** hàng ngày để hồi phục nhanh hơn.