"infuse into" in Vietnamese
Definition
Thêm dần dần một phẩm chất, cảm xúc hoặc đặc điểm vào ai đó hoặc cái gì đó; cũng dùng khi cho thêm hương vị hay chất vào món ăn.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này mang tính trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc môi trường chuyên nghiệp. Hay đi kèm những danh từ trừu tượng như “truyền cảm hứng”, “truyền năng lượng”. Trong ẩm thực, chỉ việc ướp hoặc pha cho ngấm vị.
Examples
She tried to infuse into her writing a sense of hope.
Cô ấy cố gắng **truyền vào** tác phẩm của mình cảm giác hy vọng.
The recipe says to infuse into the water some mint leaves.
Công thức nói rằng nên **truyền vào** nước một ít lá bạc hà.
The coach wanted to infuse into the team more confidence.
Huấn luyện viên muốn **truyền vào** đội nhiều tự tin hơn.
We need to infuse into this project some fresh ideas.
Chúng ta cần **truyền vào** dự án này một số ý tưởng mới.
She always tries to infuse into her lessons a bit of humor.
Cô ấy luôn cố **truyền vào** bài học một chút hài hước.
His speech managed to infuse into the crowd a sense of unity.
Bài phát biểu của anh ấy đã **truyền vào** đám đông cảm giác đoàn kết.