아무 단어나 입력하세요!

"infuriated" in Vietnamese

cực kỳ tức giậngiận dữ tột độ

Definition

Cảm thấy vô cùng tức giận hoặc nổi cơn thịnh nộ vì điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'infuriated' rất mạnh và trang trọng, chỉ dùng khi tức giận tột độ, không dùng cho bực mình nhẹ. Thường đi kèm 'by' hoặc 'at' để chỉ nguyên nhân.

Examples

She was infuriated by the unfair decision.

Cô ấy đã **cực kỳ tức giận** vì quyết định bất công đó.

I was infuriated when he lied to me.

Tôi đã **cực kỳ tức giận** khi anh ấy nói dối tôi.

The teacher looked infuriated after the class made so much noise.

Sau khi lớp ồn ào quá mức, cô giáo trông **giận dữ tột độ**.

He was absolutely infuriated at being ignored in the meeting.

Anh ấy đã hoàn toàn **cực kỳ tức giận** vì bị lờ đi trong cuộc họp.

The constant delays have left everyone infuriated.

Sự chậm trễ liên tục đã khiến mọi người **cực kỳ tức giận**.

By the time I got home, I was so infuriated I couldn’t even speak.

Tới lúc về nhà, tôi đã **cực kỳ tức giận** đến mức không thể nói được gì.