"infringement" in Vietnamese
Definition
Hành động vi phạm pháp luật, quy định hoặc quyền lợi của người khác, thường dùng trong bối cảnh pháp lý.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn bản pháp lý hoặc trường hợp nghiêm trọng như 'vi phạm bản quyền', không dùng cho các vi phạm nhỏ.
Examples
Copying music without permission is an infringement of copyright.
Sao chép nhạc mà không có phép là **vi phạm** bản quyền.
There was an infringement of the company’s rules.
Đã có **vi phạm** các quy định của công ty.
An infringement of patent laws can result in fines.
**Vi phạm** luật bằng sáng chế có thể bị phạt tiền.
The court found the company guilty of trademark infringement.
Tòa đã kết luận công ty phạm **vi phạm** về thương hiệu.
She sued for an infringement of her privacy.
Cô ấy đã kiện vì **vi phạm** quyền riêng tư của mình.
Even a small infringement of the rules can cause problems at work.
Chỉ một **vi phạm** nhỏ về quy định cũng có thể gây rắc rối ở nơi làm việc.