아무 단어나 입력하세요!

"infringe on" in Vietnamese

xâm phạmvi phạm

Definition

Tự ý giới hạn hoặc xâm phạm quyền, tự do, hay sự riêng tư của người khác; thường dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong phát biểu chính thống hoặc pháp lý như 'xâm phạm quyền' hoặc 'vi phạm tự do'. Chủ yếu đi kèm các từ như 'quyền', 'tự do', 'quyền riêng tư', 'bản quyền'. Không sử dụng cho xâm nhập vật lý.

Examples

It's illegal to infringe on someone's privacy.

Xâm phạm **quyền riêng tư** của ai đó là bất hợp pháp.

The new law might infringe on our rights.

Luật mới có thể **xâm phạm** các quyền của chúng ta.

Don't infringe on your neighbor's space.

Đừng **xâm phạm** không gian của hàng xóm nhé.

Many fear that social media companies infringe on users’ privacy.

Nhiều người lo ngại rằng các công ty mạng xã hội đang **xâm phạm** quyền riêng tư của người dùng.

Some rules are necessary, but they shouldn’t infringe on freedom of speech.

Một số quy định là cần thiết, nhưng không nên **xâm phạm** quyền tự do ngôn luận.

The company was sued for allegedly trying to infringe on workers’ rights.

Công ty bị kiện vì bị cáo buộc cố **xâm phạm** quyền của người lao động.