아무 단어나 입력하세요!

"infrequently" in Vietnamese

hiếm khiít khi

Definition

Từ này diễn tả việc gì đó xảy ra rất ít, không thường xuyên. Thường dùng cho những sự kiện không lặp lại nhiều.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết, mang sắc thái trang trọng; hội thoại hay dùng 'hiếm khi' hay 'ít khi' hơn. Đứng trước động từ chính, sau động từ 'là'.

Examples

He visits the museum infrequently.

Anh ấy **hiếm khi** đến bảo tàng.

We go to the beach infrequently in winter.

Chúng tôi **hiếm khi** đi biển vào mùa đông.

The printer infrequently has problems.

Máy in **hiếm khi** gặp vấn đề.

Because he travels for work, he's home infrequently these days.

Vì đi công tác nên dạo này anh ấy **hiếm khi** ở nhà.

She only infrequently checks her email on weekends.

Cô ấy chỉ **hiếm khi** kiểm tra email vào cuối tuần.

That shop infrequently gets new stock, so you have to be quick.

Cửa hàng đó **hiếm khi** có hàng mới nên phải nhanh lên.