"infrequent" in Vietnamese
Definition
Chỉ điều gì đó xảy ra rất ít lần, không diễn ra thường xuyên.
Usage Notes (Vietnamese)
'infrequent' thường dùng trong văn viết, tính trang trọng cao hơn so với 'hiếm (rare)', nhẹ hơn so với 'không bao giờ (never)'. Hay gặp trong cụm như 'infrequent visitor', 'infrequent service'.
Examples
Buses to the village are infrequent.
Xe buýt đến làng này chạy **không thường xuyên**.
Rain is infrequent in this region.
Mưa ở khu vực này diễn ra **không thường xuyên**.
She is an infrequent visitor to our house.
Cô ấy là một vị khách **hiếm khi** đến nhà chúng tôi.
Power outages are infrequent here, but they do happen.
Mất điện ở đây **không thường xuyên**, nhưng vẫn có thể xảy ra.
He makes infrequent appearances at company events.
Anh ấy chỉ **hiếm khi** xuất hiện tại các sự kiện công ty.
It's not unusual for them to have infrequent contact with friends abroad.
Việc họ có liên lạc với bạn bè ở nước ngoài **không thường xuyên** là điều không lạ.