아무 단어나 입력하세요!

"infraction" in Vietnamese

vi phạm

Definition

Hành động làm trái hoặc vi phạm một quy định, luật hoặc thỏa thuận, thường chỉ những lỗi nhỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, trường học hoặc tình huống chính thức để chỉ các vi phạm nhỏ như 'vi phạm giao thông'. Hành vi nghiêm trọng sẽ có từ khác.

Examples

Parking in a no-parking zone is an infraction.

Đỗ xe ở khu vực cấm đỗ là một **vi phạm**.

He received a ticket for a minor traffic infraction.

Anh ấy đã bị phạt vì một **vi phạm** giao thông nhỏ.

Any infraction of the rules will result in a warning.

Bất kỳ **vi phạm** nào đối với các quy tắc sẽ bị nhắc nhở.

That was just a small infraction, so don’t worry too much.

Đó chỉ là một **vi phạm** nhỏ thôi, đừng lo quá.

Did you know that chewing gum in class counts as an infraction?

Bạn có biết việc nhai kẹo cao su trong lớp được coi là một **vi phạm** không?

Multiple infractions could get you suspended from the team.

Nhiều **vi phạm** có thể khiến bạn bị đình chỉ khỏi đội.