"informative" in Vietnamese
Definition
Cung cấp nhiều thông tin hữu ích hoặc thú vị, giúp người nghe hoặc người đọc hiểu và học được điều gì mới.
Usage Notes (Vietnamese)
'Cung cấp nhiều thông tin' được dùng khi nhận xét bài viết, bài thuyết trình, hoặc trải nghiệm nhiều kiến thức. Từ này mang ý nghĩa tích cực, không chỉ mang tính giải trí. Cụm phổ biến: 'rất cung cấp thông tin'.
Examples
The teacher gave an informative lesson about plants.
Giáo viên đã dạy một bài học **cung cấp nhiều thông tin** về các loài cây.
This website is very informative for beginners.
Trang web này rất **cung cấp nhiều thông tin** cho người mới bắt đầu.
I found the book quite informative.
Tôi thấy cuốn sách này khá **giàu kiến thức**.
Thanks for your informative presentation; I learned a lot.
Cảm ơn bạn về bài thuyết trình **giàu kiến thức**; tôi đã học được rất nhiều.
That documentary was surprisingly informative, not just entertaining.
Bộ phim tài liệu đó thực sự **cung cấp nhiều thông tin**, không chỉ đơn thuần là giải trí.
His report was so informative that everyone understood the issue clearly.
Báo cáo của anh ấy quá **cung cấp nhiều thông tin** nên mọi người đều hiểu rõ vấn đề.