아무 단어나 입력하세요!

"informant" in Vietnamese

người cung cấp thông tinchỉ điểm (tiêu cực)nguồn tin

Definition

Người bí mật cung cấp thông tin cho cảnh sát hoặc nhà chức trách. Trong ngôn ngữ học, là người giúp cung cấp dữ liệu ngôn ngữ cho nhà nghiên cứu.

Usage Notes (Vietnamese)

Luôn dùng 'người cung cấp thông tin' hoặc 'nguồn tin' trong bối cảnh chính thức. 'Chỉ điểm' có ý nghĩa tiêu cực hoặc khi nói về nội gián.

Examples

The police interviewed the informant to get more details about the case.

Cảnh sát đã phỏng vấn **người cung cấp thông tin** để có thêm chi tiết về vụ án.

An informant told the journalists about the secret meeting.

Một **nguồn tin** đã tiết lộ cho các nhà báo về cuộc họp bí mật.

The detective relied on the informant for important leads.

Thám tử dựa vào **người cung cấp thông tin** để có đầu mối quan trọng.

After weeks of silence, the informant finally called back with new information.

Sau nhiều tuần im lặng, **người cung cấp thông tin** cuối cùng cũng gọi lại với thông tin mới.

The gang suspected there was an informant among them.

Băng nhóm nghi ngờ có một **chỉ điểm** trong số họ.

For her research, the linguist worked closely with a local informant who spoke the dialect fluently.

Để nghiên cứu, nhà ngôn ngữ học làm việc chặt chẽ với một **người cung cấp thông tin** địa phương nói thông thạo phương ngữ.