아무 단어나 입력하세요!

"informally" in Vietnamese

một cách không chính thứcthân mật

Definition

Làm việc gì đó một cách thoải mái, thân mật, không theo khuôn mẫu hoặc quy tắc chính thức.

Usage Notes (Vietnamese)

'speak informally', 'gặp informally' dùng trong môi trường thân mật, ngoài công việc hoặc nghi thức. Không dùng cho văn cảnh pháp lý hoặc chính thức.

Examples

He greeted everyone informally at the party.

Anh ấy chào mọi người **một cách không chính thức** ở bữa tiệc.

We met informally to discuss the project.

Chúng tôi họp **không chính thức** để thảo luận về dự án.

She always dresses informally on weekends.

Cô ấy luôn ăn mặc **thoải mái** vào cuối tuần.

Can we talk informally for a minute?

Chúng ta có thể nói chuyện **thoải mái** một phút được không?

They arranged to meet informally before the official interview.

Họ đã sắp xếp gặp nhau **không chính thức** trước buổi phỏng vấn chính thức.

Let's keep things informally between us.

Hãy giữ mọi thứ **không chính thức** giữa chúng ta.