"influencing" in Vietnamese
Definition
Tác động đến ai đó hoặc điều gì đó khiến họ thay đổi, suy nghĩ hoặc hành động theo cách nào đó, thường bằng cách gián tiếp hoặc làm gương.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để mô tả hành động đang diễn ra, như trong 'influencing decisions' hoặc 'influencing people'. Mang tính trang trọng hơn so với các từ như 'ép buộc'.
Examples
She is influencing her friends to eat healthier.
Cô ấy đang **ảnh hưởng** đến bạn bè để họ ăn uống lành mạnh hơn.
Many factors are influencing the weather today.
Nhiều yếu tố đang **ảnh hưởng** đến thời tiết hôm nay.
The teacher is influencing the students' attitudes.
Giáo viên đang **ảnh hưởng** đến thái độ của học sinh.
Social media is really influencing how people spend their free time these days.
Mạng xã hội thật sự đang **ảnh hưởng** đến cách mọi người sử dụng thời gian rảnh ngày nay.
He has a way of influencing people without being too direct.
Anh ấy có cách **ảnh hưởng** đến người khác mà không quá trực tiếp.
Money should not be influencing who gets the job.
Tiền không nên **ảnh hưởng** đến việc ai nhận được công việc.