아무 단어나 입력하세요!

"inflicting" in Vietnamese

gây ragây (đau đớn/hại)

Definition

Khi ai đó cố ý khiến người khác trải qua điều khó chịu như đau đớn, tổn hại hoặc khổ sở.

Usage Notes (Vietnamese)

'inflicting' thường dùng trong văn viết hoặc bối cảnh trang trọng, như 'inflicting pain', 'inflicting damage'. Luôn mang nghĩa gây ra điều tiêu cực, khác với 'impose'.

Examples

He was accused of inflicting pain on others.

Anh ấy bị buộc tội **gây ra** đau đớn cho người khác.

The storm is inflicting serious damage on the city.

Cơn bão đang **gây ra** thiệt hại nghiêm trọng cho thành phố.

Some diseases are known for inflicting suffering on people.

Một số căn bệnh được biết đến là **gây ra** đau khổ cho con người.

By inflicting strict rules, they hoped to improve behavior.

Họ hy vọng sẽ cải thiện hành vi bằng cách **áp đặt** các quy tắc nghiêm khắc.

The movie was criticized for inflicting unnecessary violence on viewers.

Bộ phim bị chỉ trích vì **gây ra** bạo lực không cần thiết cho khán giả.

She apologized for inflicting her bad mood on everyone.

Cô ấy xin lỗi vì đã **gây ra** tâm trạng xấu cho mọi người.