아무 단어나 입력하세요!

"inflection" in Vietnamese

sự biến đổi hình tháisự thay đổi ngữ điệu

Definition

Sự thay đổi hình thức của một từ để thể hiện đặc điểm ngữ pháp như thì, số lượng, giống, hoặc kiểu cách. Ngoài ra, cũng có thể chỉ sự thay đổi giọng nói để biểu lộ cảm xúc hay đặt câu hỏi.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong ngữ pháp hoặc ngôn ngữ học. Trong tiếng Anh, sự biến đổi này ít đa dạng hơn các ngôn ngữ khác, thường thấy ở động từ. Phân biệt với "intonation" chỉ thể hiện âm điệu giọng nói.

Examples

The past tense of "walk" is an inflection of the verb.

Thì quá khứ của "walk" là một **sự biến đổi hình thái** của động từ này.

Nouns often change their form by inflection to show number or case.

Danh từ thường thay đổi hình thức bằng **sự biến đổi hình thái** để thể hiện số lượng hoặc cách.

Spanish has more inflections than English.

Tiếng Tây Ban Nha có nhiều **sự biến đổi hình thái** hơn tiếng Anh.

His voice had a rising inflection at the end of the question.

Giọng của anh ấy có một **sự thay đổi ngữ điệu** tăng dần ở cuối câu hỏi.

Learning the inflections of German nouns isn't easy for beginners.

Học các **sự biến đổi hình thái** của danh từ tiếng Đức không dễ cho người mới bắt đầu.

You can hear a slight inflection in her voice when she’s excited.

Khi cô ấy hào hứng, bạn có thể nghe thấy một chút **sự thay đổi ngữ điệu** trong giọng nói của cô ấy.