아무 단어나 입력하세요!

"inflated" in Vietnamese

phồng lênbị thổi phồng

Definition

Một vật được bơm đầy không khí hoặc khí, hoặc giá trị/con số bị nâng lên quá mức thực tế. Thường dùng để nói về giá cả hoặc thông tin bị thổi phồng.

Usage Notes (Vietnamese)

'inflated prices' dùng cho mức giá cao bất thường; 'inflated claims' là lời nói phóng đại. Mang tính trang trọng hoặc báo chí khi nói về số liệu.

Examples

The balloon was inflated with air.

Quả bóng bay được **phồng lên** bằng không khí.

Food prices are inflated this year.

Giá thực phẩm năm nay **bị thổi phồng**.

He gave an inflated report of his achievements.

Anh ấy đưa ra một bản báo cáo **bị thổi phồng** về thành tích của mình.

That phone has an inflated price tag because of the brand.

Chiếc điện thoại đó có giá **bị thổi phồng** vì thương hiệu.

His ego is so inflated, he can't admit his mistakes.

Cái tôi của anh ta **phồng lên** đến mức không chịu nhận sai.

These inflated claims are hard to believe.

Những lời **bị thổi phồng** này thật khó tin.