"inflate" in Vietnamese
Definition
Bơm không khí hoặc khí vào để vật gì đó lớn lên, hoặc làm tăng điều gì đó, nhất là giá cả hoặc giá trị.
Usage Notes (Vietnamese)
'inflate' được dùng cả nghĩa đen (bơm phồng) và nghĩa bóng (làm giá tăng, phóng đại số liệu). Đừng nhầm với 'deflate' (xả khí, làm xẹp hoặc giảm nhỏ).
Examples
Please inflate the balloons for the party.
Làm ơn **bơm phồng** những quả bóng bay cho bữa tiệc.
You need a pump to inflate your bike tires.
Bạn cần một cái bơm để **bơm phồng** lốp xe đạp.
The prices began to inflate after the new tax was added.
Sau khi thuế mới được áp dụng, giá cả bắt đầu **tăng** lên.
Don't inflate the tire too much, or it might burst.
Đừng **bơm phồng** lốp quá mức, kẻo nó sẽ nổ.
He tends to inflate his achievements when talking to others.
Anh ấy hay **thổi phồng** thành tích của mình khi nói chuyện với người khác.
If you inflate the data, the report won't be accurate.
Nếu bạn **thổi phồng** dữ liệu, báo cáo sẽ không chính xác.