"inflammation" in Vietnamese
Definition
Phản ứng của cơ thể đối với chấn thương hoặc nhiễm trùng, thường gây đỏ, sưng, nóng và đôi khi đau.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong bối cảnh y khoa hoặc khoa học. Các cụm từ thường gặp: 'dấu hiệu viêm', 'viêm mạn tính', 'giảm viêm'. 'Viêm' không đồng nghĩa với 'nhiễm trùng'.
Examples
The doctor said the inflammation should heal in a few days.
Bác sĩ nói **viêm** sẽ tự khỏi sau vài ngày.
Redness and swelling are signs of inflammation.
Đỏ và sưng là dấu hiệu của **viêm**.
Cold packs can help reduce inflammation after an injury.
Chườm lạnh có thể giúp giảm **viêm** sau chấn thương.
She has chronic inflammation in her joints because of arthritis.
Cô ấy bị **viêm** mạn tính ở các khớp do viêm khớp.
Certain foods may help lower inflammation in your body.
Một số thực phẩm có thể giúp giảm **viêm** trong cơ thể bạn.
If the inflammation doesn’t go away, you should see a specialist.
Nếu **viêm** không khỏi, bạn nên đến gặp bác sĩ chuyên khoa.