"inflames" in Vietnamese
Definition
Làm cho một bộ phận cơ thể đỏ, sưng hoặc đau; cũng có thể khiến cảm xúc hay tình hình trở nên căng thẳng hơn, thường theo hướng tiêu cực.
Usage Notes (Vietnamese)
Có thể dùng cả trong y tế ('làm viêm da') và cảm xúc ('kích động dư luận'). Khi nói chuyện bình thường, dùng 'làm trầm trọng' hoặc 'kích động'.
Examples
The wound on his arm inflames when he touches it.
Vết thương trên tay anh ấy **bị viêm** khi chạm vào.
Too much sunlight inflames sensitive skin.
Quá nhiều ánh nắng mặt trời **làm viêm** da nhạy cảm.
Anger inflames the argument between them.
Sự tức giận đã **kích động** cuộc tranh cãi giữa họ.
Social media often inflames public opinion during a crisis.
Mạng xã hội thường **kích động** dư luận trong khủng hoảng.
Spicy food really inflames my stomach if I eat too much.
Đồ ăn cay quá nhiều thực sự làm **viêm** dạ dày của tôi.
His speech inflames supporters and critics alike.
Bài phát biểu của anh ấy đã **kích động** cả người ủng hộ lẫn phản đối.