아무 단어나 입력하세요!

"infirm" in Vietnamese

ốm yếusuy nhược

Definition

Người yếu về thể chất hoặc bệnh lâu dài, thường dùng để chỉ người già hoặc người bệnh mãn tính.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc y tế để chỉ người già, người bệnh lâu năm. Không dùng cho tình trạng yếu nhất thời. 'the infirm' dùng chung chỉ nhóm người yếu hay bệnh.

Examples

The hospital has special care for infirm patients.

Bệnh viện có chế độ chăm sóc đặc biệt cho bệnh nhân **ốm yếu**.

My grandmother is infirm and needs help to walk.

Bà của tôi **ốm yếu** và cần giúp đỡ để đi lại.

The city built a ramp for the infirm.

Thành phố đã xây dựng một lối dốc cho những người **ốm yếu**.

As he grew older, he became increasingly infirm and rarely left home.

Càng về già, ông càng trở nên **suy nhược** và hiếm khi ra khỏi nhà.

The park organizes activities for elderly and infirm residents.

Công viên tổ chức các hoạt động cho người già và cư dân **ốm yếu**.

She spent years caring for her infirm husband at home.

Cô ấy đã chăm sóc chồng **ốm yếu** ở nhà suốt nhiều năm.