아무 단어나 입력하세요!

"infinitive" in Vietnamese

động từ nguyên mẫu

Definition

Động từ nguyên mẫu là dạng cơ bản của động từ, thường là 'to' + động từ (ví dụ: to eat, to go). Trong tiếng Anh, dạng này dùng trong nhiều cấu trúc ngữ pháp.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong tiếng Anh, 'infinitive' thường là 'to' + động từ nhưng cũng có thể ở dạng 'bare infinitive' (không có 'to' sau động từ khi đứng sau động từ khuyết thiếu). Từ này chủ yếu dùng trong giảng dạy, học tập ngữ pháp.

Examples

The infinitive form of 'read' is 'to read'.

Dạng **động từ nguyên mẫu** của 'read' là 'to read'.

You need the infinitive after 'want' in English.

Trong tiếng Anh, cần dùng **động từ nguyên mẫu** sau 'want'.

To swim is the infinitive form of 'swim'.

'To swim' là dạng **động từ nguyên mẫu** của 'swim'.

Sometimes, the infinitive doesn’t use 'to', like after modal verbs.

Đôi khi **động từ nguyên mẫu** không dùng 'to', như sau động từ khuyết thiếu.

Teachers often ask students to find the infinitive in a sentence.

Giáo viên thường yêu cầu học sinh tìm **động từ nguyên mẫu** trong câu.

If you’re learning English grammar, you’ll hear the word infinitive a lot.

Nếu bạn học ngữ pháp tiếng Anh, bạn sẽ nghe từ **động từ nguyên mẫu** rất nhiều.